chiếu đàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại chiếu được đan bằng tay từ các sợi đay, cói hoặc các loại sợi thực vật thô khác, thường có chất lượng thấp hơn và giá thành rẻ hơn so với các loại chiếu tinh xảo khác: "chiếu đàn" chỉ một vật dụng trải sàn truyền thống, đơn giản, bền và thông dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghèo, họ chỉ trải chiếu đàn trên nền đất để ngủ. (Vì kinh tế khó khăn, họ dùng loại chiếu thô, rẻ để lót nền.)
- Mùa hè nóng nực, nằm chiếu đàn thấy mát hơn nằm trên giường. (Chiếu đan bằng sợi thực vật tạo cảm giác mát mẻ.)
- Sân đình làng trải đầy chiếu đàn cho dân làng ngồi xem biểu diễn. (Dùng số lượng lớn chiếu thông thường, rẻ để phục vụ đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiếu đàn chiếu lệ": cụm từ thường dùng để nói về việc làm qua loa, chiếu lệ, lấy lệ. Tuy nhiên, cần lưu ý đây là cách dùng của cụm từ "chiếu lệ". "Chiếu đàn" ở đây không mang nghĩa riêng biệt mà góp phần tạo nên một thành ngữ cố định.
- Việc kiểm tra chỉ là chiếu đàn chiếu lệ, không phát hiện được vấn đề thực tế. (Cuộc kiểm tra được tiến hành một cách hình thức, qua loa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiếu (danh từ): vật dụng đan bằng tre, cói, v.v., dùng để trải, lót.
- Chiếu trải giường, chiếu trải sàn.
- Chiếu cói (danh từ): loại chiếu được đan từ sợi cói, thường mịn và bền hơn chiếu đàn.
- Chiếu tre (danh từ): loại chiếu được đan từ các nan tre, cứng và thô ráp hơn.
- Chiếu bạc (danh từ): loại chiếu quý, đẹp, thường dùng trong các dịp lễ cưới hỏi, có thể có thêu hoặc dệt hoa văn — trái nghĩa về chất lượng và giá trị với chiếu đàn.
Từ đồng nghĩa
- Chiếu thường: chiếu phổ thông, chất lượng bình thường.
- Chiếu rẻ tiền: chiếu có giá thành thấp.
Thành ngữ liên quan
- Chiếu trên chiếu dưới: chỉ sự đông đúc, chật chội, nhiều người ngồi sát nhau.
- Khách khứa đông nghịt, ngồi chiếu trên chiếu dưới khắp nhà. (Nhà đông khách, ngồi kín cả chiếu.)